Từ đồng nghĩa với "tắm táp"
| tắm | ngâm | rửa | giặt |
| tắm rửa | tắm gội | tắm táp | tắm mát |
| tắm nắng | tắm biển | tắm suối | tắm bùn |
| tắm khoáng | tắm hơi | tắm trắng | tắm lá |
| tắm thuốc | tắm sông | tắm nước | tắm sạch |
| tắm | ngâm | rửa | giặt |
| tắm rửa | tắm gội | tắm táp | tắm mát |
| tắm nắng | tắm biển | tắm suối | tắm bùn |
| tắm khoáng | tắm hơi | tắm trắng | tắm lá |
| tắm thuốc | tắm sông | tắm nước | tắm sạch |