Từ đồng nghĩa với "tắn"
| tản | rải | phân tán | lan rộng |
| mở rộng | giãn ra | trải ra | bày ra |
| xòe ra | tung ra | vung ra | đổ ra |
| tràn ra | bước ra | đi ra | tung tóe |
| phát tán | phân bố | giải tán | tản mát |
| tản | rải | phân tán | lan rộng |
| mở rộng | giãn ra | trải ra | bày ra |
| xòe ra | tung ra | vung ra | đổ ra |
| tràn ra | bước ra | đi ra | tung tóe |
| phát tán | phân bố | giải tán | tản mát |