Từ đồng nghĩa với "tắp tâm"
| rắp tâm | quyết tâm | chắc chắn | kiên quyết |
| cố chấp | đinh ninh | nhất quyết | cương quyết |
| một mực | khăng khăng | trọn vẹn | toàn bộ |
| rặt | đặc biệt | chỉ | duy nhất |
| đơn thuần | thuần túy | không xen lẫn | độc nhất |
| rắp tâm | quyết tâm | chắc chắn | kiên quyết |
| cố chấp | đinh ninh | nhất quyết | cương quyết |
| một mực | khăng khăng | trọn vẹn | toàn bộ |
| rặt | đặc biệt | chỉ | duy nhất |
| đơn thuần | thuần túy | không xen lẫn | độc nhất |