Từ đồng nghĩa với "tắt ngóm"
| tắt thở | ngừng thở | chết | tắt |
| ngừng | dừng lại | hết | tắt lửa |
| tắt điện | tắt máy | tắt nguồn | tắt đột ngột |
| tắt hẳn | tắt ngúm | tắt ngấm | tắt bếp |
| tắt đèn | tắt tiếng | tắt sóng | tắt nhạc |
| tắt thở | ngừng thở | chết | tắt |
| ngừng | dừng lại | hết | tắt lửa |
| tắt điện | tắt máy | tắt nguồn | tắt đột ngột |
| tắt hẳn | tắt ngúm | tắt ngấm | tắt bếp |
| tắt đèn | tắt tiếng | tắt sóng | tắt nhạc |