Từ đồng nghĩa với "tắt nghỉ"
| tắt thở | chết | ra đi | không còn |
| hết hơi | tắt lửa | ngủ yên | mất |
| hết sức | tuyệt mệnh | tuyệt diệt | ngừng thở |
| hạ sinh | tắt ánh sáng | không sống | bất tỉnh |
| hết sinh lực | tắt hơi | tắt tiếng | tuyệt vọng |
| tắt thở | chết | ra đi | không còn |
| hết hơi | tắt lửa | ngủ yên | mất |
| hết sức | tuyệt mệnh | tuyệt diệt | ngừng thở |
| hạ sinh | tắt ánh sáng | không sống | bất tỉnh |
| hết sinh lực | tắt hơi | tắt tiếng | tuyệt vọng |