Từ đồng nghĩa với "tắt rượu"
| nghiện rượu | say xỉn | say sưa | mê rượu |
| cuồng rượu | thích rượu | uống rượu | say bí tỉ |
| say khướt | say mềm | say mèm | điên rượu |
| mất kiểm soát | không làm chủ bản thân | thác loạn | hư hỏng |
| trầm cảm | tự hủy hoại | mất nhân cách | nổi loạn |
| càn quấy |