Từ đồng nghĩa với "tắt thở"
| ngưng thở | ngừng thở | ngạt thở | chết |
| ra đi | không còn sống | hết hơi | hết thở |
| mất mạng | mất hơi | tuyệt mệnh | tuyệt khí |
| hấp hối | thôi thở | thôi sống | không thở |
| tắt hơi | tắt thở | hết sinh khí | hết sự sống |
| ngưng thở | ngừng thở | ngạt thở | chết |
| ra đi | không còn sống | hết hơi | hết thở |
| mất mạng | mất hơi | tuyệt mệnh | tuyệt khí |
| hấp hối | thôi thở | thôi sống | không thở |
| tắt hơi | tắt thở | hết sinh khí | hết sự sống |