Từ đồng nghĩa với "tặng vật"
| quà | quà tặng | món quà | đồ tặng |
| tặng phẩm | kỷ vật | hàng tặng | vật phẩm |
| đồ vật | tặng vật phẩm | đồ lưu niệm | vật kỷ niệm |
| tặng vật kỷ niệm | quà lưu niệm | món quà kỷ niệm | tặng đồ |
| tặng vật kỷ niệm | vật tặng | hàng hóa tặng | đồ kỷ niệm |
| quà | quà tặng | món quà | đồ tặng |
| tặng phẩm | kỷ vật | hàng tặng | vật phẩm |
| đồ vật | tặng vật phẩm | đồ lưu niệm | vật kỷ niệm |
| tặng vật kỷ niệm | quà lưu niệm | món quà kỷ niệm | tặng đồ |
| tặng vật kỷ niệm | vật tặng | hàng hóa tặng | đồ kỷ niệm |