Từ đồng nghĩa với "tệ"
| tệ nạn | tệ hại | tệ bạc | tệ đoan |
| tệ lậu | tệ xáo | tệ hại | tệ nạn xã hội |
| tệ lậu | tệ nạn ma túy | tệ nghiện | tệ phạt |
| tệ hại | tệ hại hóa | tệ lạc | tệ lầm |
| tệ lối | tệ tàn | tệ tật | tệ hại hóa |
| tệ nạn | tệ hại | tệ bạc | tệ đoan |
| tệ lậu | tệ xáo | tệ hại | tệ nạn xã hội |
| tệ lậu | tệ nạn ma túy | tệ nghiện | tệ phạt |
| tệ hại | tệ hại hóa | tệ lạc | tệ lầm |
| tệ lối | tệ tàn | tệ tật | tệ hại hóa |