Từ đồng nghĩa với "tỉ hí"
| ti hí | hẹp | nhỏ | kín |
| khép | mắt lươn | mắt nhỏ | mắt hẹp |
| mắt khép | mắt mờ | mắt lén | mắt chớp |
| mắt rụt | mắt nhắm | mắt cúi | mắt lấp ló |
| mắt lén lút | mắt mờ mịt | mắt không mở | mắt không sáng |
| ti hí | hẹp | nhỏ | kín |
| khép | mắt lươn | mắt nhỏ | mắt hẹp |
| mắt khép | mắt mờ | mắt lén | mắt chớp |
| mắt rụt | mắt nhắm | mắt cúi | mắt lấp ló |
| mắt lén lút | mắt mờ mịt | mắt không mở | mắt không sáng |