Từ đồng nghĩa với "tỉ khai"
| tách rời | ly khai | rời bỏ | từ bỏ |
| thoát ly | chia tay | cắt đứt | bỏ rơi |
| khước từ | phản bội | đi ngược | không theo |
| bỏ cuộc | tách biệt | không liên quan | xa lánh |
| cách ly | tách mình | đi ra | không tham gia |
| tách rời | ly khai | rời bỏ | từ bỏ |
| thoát ly | chia tay | cắt đứt | bỏ rơi |
| khước từ | phản bội | đi ngược | không theo |
| bỏ cuộc | tách biệt | không liên quan | xa lánh |
| cách ly | tách mình | đi ra | không tham gia |