Từ đồng nghĩa với "tỉa tót"
| tỉa | chạm | khắc | cắt tỉa |
| trang trí | chỉnh sửa | sắp xếp | điêu khắc |
| tinh xảo | tỉ mỉ | công phu | tinh tế |
| chỉnh chu | cẩn thận | tỉa tót | trau chuốt |
| gọt giũa | hoàn thiện | sắc sảo | tinh vi |
| tỉa | chạm | khắc | cắt tỉa |
| trang trí | chỉnh sửa | sắp xếp | điêu khắc |
| tinh xảo | tỉ mỉ | công phu | tinh tế |
| chỉnh chu | cẩn thận | tỉa tót | trau chuốt |
| gọt giũa | hoàn thiện | sắc sảo | tinh vi |