Từ đồng nghĩa với "tỉa vũ trụ"
| tỉa | cắt | bớt | nhổ |
| giảm | hạn chế | lọc | chọn lọc |
| sàng lọc | tách | phân loại | đánh tỉa |
| giăm | tỉa cây | tỉa lông mày | tỉa tác |
| cắt tỉa | cắt gọn | thưa | gọn |
| điều chỉnh |
| tỉa | cắt | bớt | nhổ |
| giảm | hạn chế | lọc | chọn lọc |
| sàng lọc | tách | phân loại | đánh tỉa |
| giăm | tỉa cây | tỉa lông mày | tỉa tác |
| cắt tỉa | cắt gọn | thưa | gọn |
| điều chỉnh |