Từ đồng nghĩa với "tỉnh đời"
| tinh tế | nhạy bén | sắc sảo | thông minh |
| tinh ý | nhạy cảm | khôn ngoan | tinh vi |
| tinh thông | sáng suốt | thấu đáo | nhạy cảm |
| tinh nhạy | khéo léo | tinh thần | tinh khiết |
| tinh xảo | tinh tế hóa | tinh thần trách nhiệm | tinh thần đồng đội |
| tinh tế | nhạy bén | sắc sảo | thông minh |
| tinh ý | nhạy cảm | khôn ngoan | tinh vi |
| tinh thông | sáng suốt | thấu đáo | nhạy cảm |
| tinh nhạy | khéo léo | tinh thần | tinh khiết |
| tinh xảo | tinh tế hóa | tinh thần trách nhiệm | tinh thần đồng đội |