Từ đồng nghĩa với "tỉnh bộ"
| tỉnh thành | tỉnh | quận | huyện |
| địa hạt | khu vực | lãnh thổ | địa phận |
| bang | vùng | khu | đơn vị hành chính |
| khu vực hành chính | thành phố | thị xã | thị trấn |
| địa phương | khu vực địa lý | cơ quan hành chính | đơn vị địa lý |
| khu vực quản lý |
| tỉnh thành | tỉnh | quận | huyện |
| địa hạt | khu vực | lãnh thổ | địa phận |
| bang | vùng | khu | đơn vị hành chính |
| khu vực hành chính | thành phố | thị xã | thị trấn |
| địa phương | khu vực địa lý | cơ quan hành chính | đơn vị địa lý |
| khu vực quản lý |