Từ đồng nghĩa với "tỉnh hoa"
| tinh túy | tinh hoa | tinh chất | tinh khiết |
| tinh tế | tinh thần | tinh anh | tinh vi |
| tinh luyện | tinh lọc | tinh mơ | tinh khôi |
| tinh xảo | tinh tế hóa | tinh thần dân tộc | tinh thần sáng tạo |
| tinh thần yêu nước | tinh thần đoàn kết | tinh thần nhân văn | tinh thần phát triển |