Từ đồng nghĩa với "tỉnh luyện"
| tinh chế | luyện kim | làm sạch | khử tạp chất |
| tinh luyện | luyện | tinh lọc | làm tinh |
| chế biến | làm trong | làm mới | tinh giản |
| làm sạch hóa | làm tinh khiết | làm trong suốt | khử trùng |
| làm sắc | làm tinh khiết hóa | làm tinh khiết hóa học | làm sạch hóa học |