Từ đồng nghĩa với "tỉnh mũi"
| sống mũi | mũi | đầu mũi | cái mũi |
| mũi thẳng | mũi cao | mũi dọc | mũi nhọn |
| mũi đẹp | mũi thanh | mũi tây | mũi cong |
| mũi lệch | mũi to | mũi nhỏ | mũi tròn |
| mũi phẳng | mũi hếch | mũi xẹp | mũi gãy |
| sống mũi | mũi | đầu mũi | cái mũi |
| mũi thẳng | mũi cao | mũi dọc | mũi nhọn |
| mũi đẹp | mũi thanh | mũi tây | mũi cong |
| mũi lệch | mũi to | mũi nhỏ | mũi tròn |
| mũi phẳng | mũi hếch | mũi xẹp | mũi gãy |