Từ đồng nghĩa với "tỉnh ma"
| tỉnh mơ | ma mãnh | quỷ quái | tinh quái |
| khôn ngoan | lém lỉnh | tinh ranh | xảo quyệt |
| mưu mẹo | lừa đảo | khéo léo | tinh tế |
| thông minh | lanh lợi | nhanh nhẹn | khôn khéo |
| tinh vi | mánh khóe | lén lút | bí ẩn |
| tỉnh mơ | ma mãnh | quỷ quái | tinh quái |
| khôn ngoan | lém lỉnh | tinh ranh | xảo quyệt |
| mưu mẹo | lừa đảo | khéo léo | tinh tế |
| thông minh | lanh lợi | nhanh nhẹn | khôn khéo |
| tinh vi | mánh khóe | lén lút | bí ẩn |