Từ đồng nghĩa với "tỉnh ngộ"
| giải mê | tỉnh thức | nhận ra | hiểu ra |
| thức tỉnh | làm hết ảo tưởng | xua tan | làm tan ảo mộng |
| giải phóng | nhận thức | khai sáng | tỉnh táo |
| thấu hiểu | sáng suốt | nhận biết | điều chỉnh |
| thay đổi | làm rõ | giải thích | khám phá |
| giải mê | tỉnh thức | nhận ra | hiểu ra |
| thức tỉnh | làm hết ảo tưởng | xua tan | làm tan ảo mộng |
| giải phóng | nhận thức | khai sáng | tỉnh táo |
| thấu hiểu | sáng suốt | nhận biết | điều chỉnh |
| thay đổi | làm rõ | giải thích | khám phá |