Từ đồng nghĩa với "tỉnh quân"
| tình lang | người yêu | bạn trai | người tình |
| chàng | người bạn đời | người bạn tâm giao | người yêu dấu |
| người thương | tình nhân | bồ | người bạn |
| người bạn thân | người yêu quý | người yêu thương | người yêu mến |
| người yêu dấu | người yêu cũ | tình địch | tình cảm |