Từ đồng nghĩa với "tỉnh queo"
| tỉnh khô | tỉnh táo | bình thản | thản nhiên |
| vô tư | không lo lắng | không bận tâm | điềm tĩnh |
| bình yên | không cảm xúc | lạnh lùng | khô khan |
| cứng nhắc | không nhạy cảm | không mặn mà | vô cảm |
| hững hờ | thờ ơ | bàng quan | lặng lẽ |
| tỉnh khô | tỉnh táo | bình thản | thản nhiên |
| vô tư | không lo lắng | không bận tâm | điềm tĩnh |
| bình yên | không cảm xúc | lạnh lùng | khô khan |
| cứng nhắc | không nhạy cảm | không mặn mà | vô cảm |
| hững hờ | thờ ơ | bàng quan | lặng lẽ |