Từ đồng nghĩa với "tỉnh sử"
| tình sử | truyện tình | câu chuyện tình yêu | thiên tình sử |
| tình cảm | mối tình | chuyện tình | tình duyên |
| tình tiết | kịch tính | bi kịch | lãng mạn |
| tình yêu | tình huống | cảm xúc | tình cảnh |
| tình tiết éo le | tình yêu phức tạp | tình yêu trắc trở | tình yêu đầy thử thách |