Từ đồng nghĩa với "tỉnh tươm"
| gọn gàng | tươm tất | ngăn nắp | sạch sẽ |
| chỉnh tề | đúng đắn | có trật tự | sáng sủa |
| đẹp đẽ | khéo léo | thanh lịch | mạch lạc |
| điềm đạm | khoa học | tinh tế | đúng mực |
| thanh thoát | điềm tĩnh | trang nhã | thanh nhã |
| gọn gàng | tươm tất | ngăn nắp | sạch sẽ |
| chỉnh tề | đúng đắn | có trật tự | sáng sủa |
| đẹp đẽ | khéo léo | thanh lịch | mạch lạc |
| điềm đạm | khoa học | tinh tế | đúng mực |
| thanh thoát | điềm tĩnh | trang nhã | thanh nhã |