Từ đồng nghĩa với "tỉnh tuý"
| thuần khiết | tinh khiết | nguyên bản | cốt lõi |
| chân chính | đích thực | tinh túy | bản sắc |
| căn cước | tinh hoa | tinh túy văn hóa | cốt yếu |
| tinh vi | tinh tế | đặc trưng | đặc sắc |
| nguyên chất | thuần túy | chất lượng | tinh thần |
| thuần khiết | tinh khiết | nguyên bản | cốt lõi |
| chân chính | đích thực | tinh túy | bản sắc |
| căn cước | tinh hoa | tinh túy văn hóa | cốt yếu |
| tinh vi | tinh tế | đặc trưng | đặc sắc |
| nguyên chất | thuần túy | chất lượng | tinh thần |