Từ đồng nghĩa với "tỉnh vệ"
| tỉnh vệ | uất ức | thần thoại | người con gái |
| chim nhỏ | hóa thảnh | ngậm đá | biển |
| hả giận | nỗi đau | tượng trưng | cảm xúc |
| đau khổ | tâm trạng | nỗi buồn | sự hy sinh |
| truyền thuyết | huyền thoại | nỗi niềm | tâm tư |
| tỉnh vệ | uất ức | thần thoại | người con gái |
| chim nhỏ | hóa thảnh | ngậm đá | biển |
| hả giận | nỗi đau | tượng trưng | cảm xúc |
| đau khổ | tâm trạng | nỗi buồn | sự hy sinh |
| truyền thuyết | huyền thoại | nỗi niềm | tâm tư |