Từ đồng nghĩa với "tỉnh xác"
| chính xác | đúng đắn | tinh vi | tỉ mỉ |
| cẩn thận | sát thực | rõ ràng | đúng mức |
| đúng đắn | không sai | đúng đắn | đúng tiêu chuẩn |
| đúng quy cách | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |
| đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |
| chính xác | đúng đắn | tinh vi | tỉ mỉ |
| cẩn thận | sát thực | rõ ràng | đúng mức |
| đúng đắn | không sai | đúng đắn | đúng tiêu chuẩn |
| đúng quy cách | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |
| đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |