Từ đồng nghĩa với "tị dân"
| mị dân | phỉnh nịnh | phinh nịnh | đánh bóng |
| lừa dối | tuyên truyền | khoác lác | làm màu |
| đánh lừa | dối trá | mê hoặc | thao túng |
| điều khiển | quảng bá | tô vẽ | làm giả |
| kích thích | khích lệ | động viên | thuyết phục |
| mị dân | phỉnh nịnh | phinh nịnh | đánh bóng |
| lừa dối | tuyên truyền | khoác lác | làm màu |
| đánh lừa | dối trá | mê hoặc | thao túng |
| điều khiển | quảng bá | tô vẽ | làm giả |
| kích thích | khích lệ | động viên | thuyết phục |