Từ đồng nghĩa với "tịch ký"
| chữ ký | chữ ký tổng thống | con dấu | chữ ký điện tử |
| chữ ký số | dấu ấn | dấu hiệu | chứng thực |
| giấy tờ | hồ sơ | tài liệu | bản sao |
| giấy chứng nhận | giấy phép | hợp đồng | thỏa thuận |
| cam kết | điều khoản | giấy tờ pháp lý | dấu mộc |
| chữ ký | chữ ký tổng thống | con dấu | chữ ký điện tử |
| chữ ký số | dấu ấn | dấu hiệu | chứng thực |
| giấy tờ | hồ sơ | tài liệu | bản sao |
| giấy chứng nhận | giấy phép | hợp đồng | thỏa thuận |
| cam kết | điều khoản | giấy tờ pháp lý | dấu mộc |