Từ đồng nghĩa với "tịch thâu"
| tịch thu | thu hồi | chiếm đoạt | cướp |
| lấy lại | đòi lại | trưng thu | truy thu |
| thu giữ | bắt giữ | tước đoạt | cầm giữ |
| lấy đi | lấy mất | đánh cắp | chiếm lấy |
| thu gom | thu nạp | thu hồi lại | tịch biên |
| tịch thu | thu hồi | chiếm đoạt | cướp |
| lấy lại | đòi lại | trưng thu | truy thu |
| thu giữ | bắt giữ | tước đoạt | cầm giữ |
| lấy đi | lấy mất | đánh cắp | chiếm lấy |
| thu gom | thu nạp | thu hồi lại | tịch biên |