Từ đồng nghĩa với "tịnh giới"
| giới luật thuần túy | giới luật | giáo điều | giáo lý |
| luật pháp | nguyên tắc | điều răn | giới hạn |
| cấm chỉ | thánh chỉ | đạo lý | đạo đức |
| tín ngưỡng | pháp môn | pháp luật | tín điều |
| nghi thức | quy tắc | hạnh kiểm | tâm linh |
| thanh tịnh |
| giới luật thuần túy | giới luật | giáo điều | giáo lý |
| luật pháp | nguyên tắc | điều răn | giới hạn |
| cấm chỉ | thánh chỉ | đạo lý | đạo đức |
| tín ngưỡng | pháp môn | pháp luật | tín điều |
| nghi thức | quy tắc | hạnh kiểm | tâm linh |
| thanh tịnh |