Từ đồng nghĩa với "tịnh vôi"
| hoàn toàn | tuyệt đối | hoàn hảo | trọn vẹn |
| đầy đủ | không còn | không một chút | không hề |
| không hề gì | không hề có | không chút nào | không hề gì cả |
| rỗng tuếch | trống rỗng | vô cùng | cực kỳ |
| tuyệt nhiên | không có gì | không một ai | không một điều |