Từ đồng nghĩa với "tọc mạch đg"
| thỏ mạch | tò mò | hóng hớt | điều tra |
| khảo sát | nghe ngóng | xoi mói | chất vấn |
| hỏi han | thăm dò | tìm hiểu | để ý |
| quan sát | chú ý | lén lút | lén lút hỏi |
| thăm hỏi | khúc mắc | bới móc | đi tìm hiểu |
| thỏ mạch | tò mò | hóng hớt | điều tra |
| khảo sát | nghe ngóng | xoi mói | chất vấn |
| hỏi han | thăm dò | tìm hiểu | để ý |
| quan sát | chú ý | lén lút | lén lút hỏi |
| thăm hỏi | khúc mắc | bới móc | đi tìm hiểu |