Từ đồng nghĩa với "tỏ"
| sáng | rõ | hiểu | biết |
| bộc lộ | giãi bày | thể hiện | trình bày |
| phơi bày | tỏ bày | minh bạch | công khai |
| tỏ rõ | tỏ thái độ | tỏ tình | tỏ vẻ |
| tỏ ra | tỏ ngọn | tỏ mặt | tỏ ý |
| sáng | rõ | hiểu | biết |
| bộc lộ | giãi bày | thể hiện | trình bày |
| phơi bày | tỏ bày | minh bạch | công khai |
| tỏ rõ | tỏ thái độ | tỏ tình | tỏ vẻ |
| tỏ ra | tỏ ngọn | tỏ mặt | tỏ ý |