Từ đồng nghĩa với "tỏng"
| cái kẹp | cái kìm | cặp kẹp | cái cặp |
| cái kẹp giấy | cái kẹp tóc | cái kẹp quần | cái kẹp bút |
| cái kẹp nhựa | cái kẹp kim loại | cái kẹp tài liệu | cái kẹp bìa |
| cái kẹp ống | cái kẹp băng | cái kẹp dây | cái kẹp bút chì |
| cái kẹp bì thư | cái kẹp sách | cái kẹp hình | cái kẹp nhãn |