Từ đồng nghĩa với "tố cộng"
| tố cáo | tố giác | báo cáo | vu khống |
| điều tra | khai báo | chỉ điểm | báo tin |
| thông báo | phê phán | chỉ trích | đả kích |
| phản ánh | phê bình | tố tụng | truy tố |
| kháng cáo | điều tra viên | cung cấp thông tin | báo động |
| tố cáo | tố giác | báo cáo | vu khống |
| điều tra | khai báo | chỉ điểm | báo tin |
| thông báo | phê phán | chỉ trích | đả kích |
| phản ánh | phê bình | tố tụng | truy tố |
| kháng cáo | điều tra viên | cung cấp thông tin | báo động |