Từ đồng nghĩa với "tối mắt tối mũi"
| tối mắt | mờ mắt | hoa mắt | chóng mặt |
| lú lẫn | khó chịu | khó khăn | mệt mỏi |
| say xẩm | rối loạn | không tỉnh táo | khó nhìn |
| mờ mịt | lơ mơ | lạc lõng | bối rối |
| khó thở | khó xử | khó hiểu | mê man |
| tối mắt | mờ mắt | hoa mắt | chóng mặt |
| lú lẫn | khó chịu | khó khăn | mệt mỏi |
| say xẩm | rối loạn | không tỉnh táo | khó nhìn |
| mờ mịt | lơ mơ | lạc lõng | bối rối |
| khó thở | khó xử | khó hiểu | mê man |