Từ đồng nghĩa với "tống chung"
| tống táng | tống biệt | tống đưa | tống lễ |
| tống phó | tống tiễn | tống chôn | tống an táng |
| tống hạ | tống thờ | tống cất | tống đi |
| tống chào | tống đưa tiễn | tống lễ nghi | tống đưa đến |
| tống về nơi an nghỉ | tống vào lòng đất | tống vào mộ | tống vào nơi chôn |