Từ đồng nghĩa với "tống tiễn"
| tiễn đưa | tiễn biệt | chia tay | tiễn chân |
| đưa tiễn | tạm biệt | khởi hành | ra đi |
| thăm viếng | gặp gỡ | đưa | tiễn |
| chào tạm biệt | tiễn đưa | đưa đi | đưa ra |
| tiễn đưa | tiễn chân | tiễn khách | tiễn người |
| tiễn đưa | tiễn biệt | chia tay | tiễn chân |
| đưa tiễn | tạm biệt | khởi hành | ra đi |
| thăm viếng | gặp gỡ | đưa | tiễn |
| chào tạm biệt | tiễn đưa | đưa đi | đưa ra |
| tiễn đưa | tiễn chân | tiễn khách | tiễn người |