Từ đồng nghĩa với "tốt đầu"
| đứng đầu | át chủ bài | đại kiện tướng | lợi thế |
| thông minh | xuất sắc | ưu tú | hàng đầu |
| tối ưu | đỉnh cao | vượt trội | số một |
| tài năng | kiệt xuất | đặc biệt | nổi bật |
| thượng thừa | điểm mạnh | cạnh tranh | thành công |
| đứng đầu | át chủ bài | đại kiện tướng | lợi thế |
| thông minh | xuất sắc | ưu tú | hàng đầu |
| tối ưu | đỉnh cao | vượt trội | số một |
| tài năng | kiệt xuất | đặc biệt | nổi bật |
| thượng thừa | điểm mạnh | cạnh tranh | thành công |