Từ đồng nghĩa với "tốt nãi"
| mắn đẻ | sinh sản | năng suất | đẻ nhiều |
| đẻ khỏe | sinh nở | phát triển | tăng trưởng |
| đẻ con | đẻ giống | tốt giống | khả năng sinh sản |
| đẻ liên tục | đẻ thường | đẻ nhanh | đẻ dày |
| đẻ đều | đẻ khỏe mạnh | đẻ số lượng lớn | đẻ thành công |
| mắn đẻ | sinh sản | năng suất | đẻ nhiều |
| đẻ khỏe | sinh nở | phát triển | tăng trưởng |
| đẻ con | đẻ giống | tốt giống | khả năng sinh sản |
| đẻ liên tục | đẻ thường | đẻ nhanh | đẻ dày |
| đẻ đều | đẻ khỏe mạnh | đẻ số lượng lớn | đẻ thành công |