Từ đồng nghĩa với "tồn"
| còn lại | tồn đọng | chưa giải quyết | hàng tồn |
| còn tồn | vẫn còn | chưa xử lý | còn sót |
| còn thừa | tích trữ | dồn lại | đọng lại |
| chưa hoàn tất | còn chờ | còn lưu | còn giữ |
| còn lại chưa | còn tồn tại | còn lại một phần | còn lại một số |
| còn lại | tồn đọng | chưa giải quyết | hàng tồn |
| còn tồn | vẫn còn | chưa xử lý | còn sót |
| còn thừa | tích trữ | dồn lại | đọng lại |
| chưa hoàn tất | còn chờ | còn lưu | còn giữ |
| còn lại chưa | còn tồn tại | còn lại một phần | còn lại một số |