Từ đồng nghĩa với "tồn quỹ"
| còn lại | số dư | quỹ còn | tài sản |
| tiền còn | số tiền còn | tồn tại | dư quỹ |
| quỹ dư | tồn kho | tồn trữ | tích trữ |
| dự trữ | tiền dự trữ | quỹ dự trữ | tài chính còn lại |
| tài chính dư | tài sản còn lại | nguồn lực còn lại | nguồn quỹ |
| còn lại | số dư | quỹ còn | tài sản |
| tiền còn | số tiền còn | tồn tại | dư quỹ |
| quỹ dư | tồn kho | tồn trữ | tích trữ |
| dự trữ | tiền dự trữ | quỹ dự trữ | tài chính còn lại |
| tài chính dư | tài sản còn lại | nguồn lực còn lại | nguồn quỹ |