Từ đồng nghĩa với "tồn vong"
| tồn tại | sinh tồn | còn lại | người sống sót |
| kẻ sống sót | vật sót lại | tàn dư | tan tích |
| sống sót | diệt vong | sự sống | sự tồn tại |
| số phận | sự sống còn | còn sống | còn tồn tại |
| sống | tồn tại hay diệt vong | sự tồn vong | sự mất mát |
| tồn tại | sinh tồn | còn lại | người sống sót |
| kẻ sống sót | vật sót lại | tàn dư | tan tích |
| sống sót | diệt vong | sự sống | sự tồn tại |
| số phận | sự sống còn | còn sống | còn tồn tại |
| sống | tồn tại hay diệt vong | sự tồn vong | sự mất mát |