Từ đồng nghĩa với "tổ bày"
| bày tỏ | trình bày | thổ lộ | chia sẻ |
| tâm sự | kể | nói | diễn đạt |
| giãi bày | bộc bạch | tuyên bố | phát biểu |
| giải thích | truyền đạt | mô tả | thuyết minh |
| đề cập | nêu | tường thuật | khoe |
| bày tỏ | trình bày | thổ lộ | chia sẻ |
| tâm sự | kể | nói | diễn đạt |
| giãi bày | bộc bạch | tuyên bố | phát biểu |
| giải thích | truyền đạt | mô tả | thuyết minh |
| đề cập | nêu | tường thuật | khoe |