Từ đồng nghĩa với "tổ truyền"
| di sản | truyền thống | hệ thống | nghề tổ truyền |
| chuyển giao | chuyển tiếp | tiếp sức | kế thừa |
| lưu truyền | truyền tải | thừa hưởng | di truyền |
| truyền lại | truyền ngôi | truyền bá | truyền dạy |
| truyền cảm hứng | truyền thống văn hóa | tín ngưỡng | phong tục |