Từ đồng nghĩa với "tổn dư"
| dư thừa | còn lại | thừa | tồn đọng |
| tích tụ | tích lũy | còn sót | còn dư |
| tồn tại | tồn kho | còn lại | dư |
| thừa thãi | còn thừa | tích trữ | tích lũy |
| còn sót lại | dư thừa | tồn dư | tồn tại |
| dư thừa | còn lại | thừa | tồn đọng |
| tích tụ | tích lũy | còn sót | còn dư |
| tồn tại | tồn kho | còn lại | dư |
| thừa thãi | còn thừa | tích trữ | tích lũy |
| còn sót lại | dư thừa | tồn dư | tồn tại |