Từ đồng nghĩa với "tổn hao đợ"
| tổn thất | hao tổn | mất mát | giảm sút |
| suy giảm | thiệt hại | tổn thương | hư hại |
| mất mát | suy yếu | giảm thiểu | tổn kém |
| tổn thất | giảm giá trị | mất đi | khuyết thiếu |
| suy sụp | thua lỗ | giảm bớt | tổn thất tài sản |
| tổn thất | hao tổn | mất mát | giảm sút |
| suy giảm | thiệt hại | tổn thương | hư hại |
| mất mát | suy yếu | giảm thiểu | tổn kém |
| tổn thất | giảm giá trị | mất đi | khuyết thiếu |
| suy sụp | thua lỗ | giảm bớt | tổn thất tài sản |