Từ đồng nghĩa với "tổn nghỉ"
| nghi vấn | nghi ngờ | chưa xác minh | không rõ ràng |
| mơ hồ | bất định | không chắc chắn | vấn đề |
| chưa rõ | còn tranh cãi | còn bàn cãi | còn thảo luận |
| còn chờ | còn bỏ ngỏ | còn nghi ngờ | còn tồn tại |
| còn tồn đọng | còn chưa giải quyết | còn chưa làm rõ | còn chưa xác định |