Từ đồng nghĩa với "tổng bộ"
| tổng bộ | tổng hợp | toàn bộ | tổng |
| tất cả | tổng cộng | hoàn toàn | toàn phần |
| tổng số | cơ quan chỉ huy | trung ương | đầu não |
| chỉ huy | cơ quan lãnh đạo | hội đồng | ban lãnh đạo |
| tổ chức | cơ sở | đoàn thể | chính quyền |
| cơ quan trung ương |
| tổng bộ | tổng hợp | toàn bộ | tổng |
| tất cả | tổng cộng | hoàn toàn | toàn phần |
| tổng số | cơ quan chỉ huy | trung ương | đầu não |
| chỉ huy | cơ quan lãnh đạo | hội đồng | ban lãnh đạo |
| tổ chức | cơ sở | đoàn thể | chính quyền |
| cơ quan trung ương |